銅柱

tóng zhù đồng trụ

Hán Việt: đồng trụ · Pinyin: tóng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的支撑建筑物的柱子; 神话传说中的天柱; 铜制的作为边界标志的界桩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的支撑建筑物的柱子。 2.神话传说中的天柱。 3.铜制的作为边界标志的界桩。

Eng

  • Cihui 銅柱 tóngzhù n. copper pillar M:²gēn