銅梁

tóng liáng đồng lương

Hán Việt: đồng lương · Pinyin: tóng liáng

Tổng quan

Tongliang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆

Cấu tạo: (đồng) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tongliang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产铜的山; 山名。在四川省合川县南。山有石梁横亘﹐色如铜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产铜的山。 2.山名。在四川省合川县南。山有石梁横亘﹐色如铜。

Eng

  • CC-CEDICT see 銅梁區|铜梁区[Tong2 liang2 Qu1]
  • Cihui see 銅梁區|铜梁区