銅模

tóng mú đồng mô

Hán Việt: đồng mô · Pinyin: tóng mú

Tổng quan

khuôn đồng

Cấu tạo: (đồng) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用紫铜或锌合金制的浇铸铅字的模型。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用紫铜或锌合金制的浇铸铅字的模型。

Eng

  • Cihui 銅模 tóngmó n. matrix||►See also tóngmú