銅池

tóng chí đồng trì

Hán Việt: đồng trì · Pinyin: tóng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檐下承接雨水的铜槽; 铜制棺饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.檐下承接雨水的铜槽。 2.铜制棺饰。