銅溝 tóng gōu · đồng câu Hán Việt: đồng câu · Pinyin: tóng gōu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 溝 (câu)Pinyintóng gōuHán Việtđồng câuCấu tạo銅 + 溝 · đồng + câu nghĩa thành phần: đồng + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜铸的沟渠。相传吴王夫差曾在宫中铸造铜沟; 借指宫苑。Tân Hoa Tự Điển 1.铜铸的沟渠。相传吴王夫差曾在宫中铸造铜沟。 2.借指宫苑。