銅河 tóng hé · đồng hà Hán Việt: đồng hà · Pinyin: tóng hé Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 河 (hà)Pinyintóng héHán Việtđồng hàCấu tạo銅 + 河 · đồng + hà nghĩa thành phần: đồng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大渡河的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.大渡河的俗称。