銅泡

tóng pào đồng phao

Hán Việt: đồng phao · Pinyin: tóng pào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (phao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子弹"底火"部分的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.子弹"底火"部分的俗称。