銅洗 tóng xǐ · đồng tẩy Hán Việt: đồng tẩy · Pinyin: tóng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 洗 (tẩy)Pinyintóng xǐHán Việtđồng tẩyCấu tạo銅 + 洗 · đồng + tẩy nghĩa thành phần: đồng + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜制的盥洗器。Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的盥洗器。