銅渾儀 tóng hún yí · đồng hồn nghi Hán Việt: đồng hồn nghi · Pinyin: tóng hún yí Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 渾 (hồn) + 儀 (nghi)Pinyintóng hún yíHán Việtđồng hồn nghiCấu tạo銅 + 渾 + 儀 · đồng + hồn + nghi nghĩa thành phần: đồng + hồn + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即浑天仪。Tân Hoa Tự Điển 1.即浑天仪。