銅炙

tóng zhì đồng chích

Hán Việt: đồng chích · Pinyin: tóng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的烤炙食物的炊具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的烤炙食物的炊具。