銅牙 tóng yá · đồng nha Hán Việt: đồng nha · Pinyin: tóng yá Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 牙 (nha)Pinyintóng yáHán Việtđồng nhaCấu tạo銅 + 牙 · đồng + nha nghĩa thành phần: đồng + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铜牙弩"。 2.一种药石的名称。EngCihui 銅牙 óngyá n. copper tooth M:¹kē