銅環

tóng huán đồng hoàn

Hán Việt: đồng hoàn · Pinyin: tóng huán

Tổng quan

vòng đồng | cái gõ cửa

Cấu tạo: (đồng) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng đồng | cái gõ cửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铜閕"。铜制的门环; 借指门; 宋代三品官员祭服上的一种铜制环饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铜閕"。铜制的门环。 2.借指门。 3.宋代三品官员祭服上的一种铜制环饰。

Eng

  • CC-CEDICT brass ring|door knocker
  • Cihui brass ring; door knocker