銅瑁

tóng mào đồng mạo

Hán Việt: đồng mạo · Pinyin: tóng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰金的玉瓒。天子朝会所用的礼器; 借指王位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰金的玉瓒。天子朝会所用的礼器。 2.借指王位。