銅界

tóng jiè đồng giới

Hán Việt: đồng giới · Pinyin: tóng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以铜柱作为标志的边界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以铜柱作为标志的边界。