銅盤子 đồng bàn tử Hán Việt: đồng bàn tử Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 盤 (bàn) + 子 (tử)Hán Việtđồng bàn tửCấu tạo銅 + 盤 + 子 · đồng + bàn + tử nghĩa thành phần: đồng + bàn + tử Nghĩa EngCihui 銅盤子 óngpánzi n. copper/brass tray/plate