銅禁 tóng jìn · đồng cấm Hán Việt: đồng cấm · Pinyin: tóng jìn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 禁 (cấm)Pinyintóng jìnHán Việtđồng cấmCấu tạo銅 + 禁 · đồng + cấm nghĩa thành phần: đồng + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止销毁铜钱以铸铜器﹐并收缴铜器。Tân Hoa Tự Điển 1.禁止销毁铜钱以铸铜器﹐并收缴铜器。