銅管

tóng guǎn đồng quản

Hán Việt: đồng quản · Pinyin: tóng guǎn

Tổng quan

nhạc cụ đồng (âm nhạc)

Cấu tạo: (đồng) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc cụ đồng (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「銅管樂器」條。

Eng

  • CC-CEDICT brass instrument (music)
  • Cihui brass instrument (music)