銅篆 tóng zhuàn · đồng triện Hán Việt: đồng triện · Pinyin: tóng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 篆 (triện)Pinyintóng zhuànHán Việtđồng triệnCấu tạo銅 + 篆 · đồng + triện nghĩa thành phần: đồng + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指铜鱼符; 指铜铸香炉。Tân Hoa Tự Điển 1.指铜鱼符。 2.指铜铸香炉。