銅粉

tóng fěn đồng phấn

Hán Việt: đồng phấn · Pinyin: tóng fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.銅屑。明.李時珍《本草綱目.卷八.金石部.赤銅》:「紅銅、赤金、屑名銅落、銅末、銅花、銅粉、銅砂。」 2.一種以銅為主要成分的金屬粉末。多用於油漆、油墨等工業。