銅精

tóng jīng đồng tinh

Hán Việt: đồng tinh · Pinyin: tóng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教所谓的铜的精灵; 中医学药名。铜青的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教所谓的铜的精灵。 2.中医学药名。铜青的一种。