銅繡 tóng xiù · đồng tú Hán Việt: đồng tú · Pinyin: tóng xiù Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 繡 (tú)Pinyintóng xiùHán Việtđồng túCấu tạo銅 + 繡 · đồng + tú nghĩa thành phần: đồng + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用铜嵌砌的纹彩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用铜嵌砌的纹彩。