銅綠

tóng lǜ đồng lục

Hán Việt: đồng lục · Pinyin: tóng lǜ

Tổng quan

gỉ đồng

Cấu tạo: (đồng) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng lục đồng lục ☆Rỉ đồng, sét đồng, teng đồng.
  • Cihui gỉ đồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銅在含有二氧化碳的潮溼空氣中,表層腐蝕為綠色的鹼式碳酸銅。可用以製造顏料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜表面所生成的铜锈。参见碱式碳酸铜”。
  • Tân Hoa Tự Điển 铜表面所生成的铜锈。参见碱式碳酸铜”(1001页)。

Eng

  • CC-CEDICT verdigris
  • Cihui 銅綠 ónglǜ n. <chem.> verdigris; patina; copper tarnish