銅腥 tóng xīng · đồng tinh Hán Việt: đồng tinh · Pinyin: tóng xīng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 腥 (tinh)Pinyintóng xīngHán Việtđồng tinhCấu tạo銅 + 腥 · đồng + tinh nghĩa thành phần: đồng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指铜的臭味。Tân Hoa Tự Điển 1.指铜的臭味。