銅花
đồng hoa
Hán Việt: đồng hoa · Pinyin: tóng huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"铜华"。铜锈﹔铜绿; 铜屑。见明李时珍《本草纲目.金石一.赤铜》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铜华"。铜锈﹔铜绿。 2.铜屑。见明李时珍《本草纲目.金石一.赤铜》。
Hán Việt: đồng hoa · Pinyin: tóng huā