銅荷 tóng hé · đồng hà Hán Việt: đồng hà · Pinyin: tóng hé Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 荷 (hà)Pinyintóng héHán Việtđồng hàCấu tạo銅 + 荷 · đồng + hà nghĩa thành phần: đồng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜制的呈荷叶状的烛台; 古代铜制的计时仪器上的荷叶状容器。Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的呈荷叶状的烛台。 2.古代铜制的计时仪器上的荷叶状容器。