銅虎符 tóng hǔ fú · đồng hổ phù Hán Việt: đồng hổ phù · Pinyin: tóng hǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 虎 (hổ) + 符 (phù)Pinyintóng hǔ fúHán Việtđồng hổ phùCấu tạo銅 + 虎 + 符 · đồng + hổ + phù nghĩa thành phần: đồng + hổ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代发兵所用的铜制虎形兵符◇亦借指官印。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代发兵所用的铜制虎形兵符◇亦借指官印。