銅螭

tóng chī đồng li

Hán Việt: đồng li · Pinyin: tóng chī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的螭形的笔床﹑笔架; 铜铸螭头; 借指翰林学士之类的文人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的螭形的笔床﹑笔架。 2.铜铸螭头。 3.借指翰林学士之类的文人。