銅蠡

tóng lí đồng lễ

Hán Việt: đồng lễ · Pinyin: tóng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的螺形铺首; 一种铜制号角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的螺形铺首。 2.一种铜制号角。