銅表

tóng biǎo đồng biểu

Hán Việt: đồng biểu · Pinyin: tóng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的圭表。古代测量日影的仪器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的圭表。古代测量日影的仪器。