銅角
đồng giác
Hán Việt: đồng giác · Pinyin: tóng jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军中乐器名。铜制喇叭。上下二截﹐形如竹筒﹐故俗称号筒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军中乐器名。铜制喇叭。上下二截﹐形如竹筒﹐故俗称号筒。
Eng
- Cihui 銅角 óngjiǎo n. Chinese brass trumpet