銅貝

tóng bèi đồng bối

Hán Việt: đồng bối · Pinyin: tóng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国古代的一种铜质货币。起于西周。流通于战国时期楚国的蚁鼻钱﹐可能是它的一种高级形态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国古代的一种铜质货币。起于西周。流通于战国时期楚国的蚁鼻钱﹐可能是它的一种高级形态。