銅身 tóng shēn · đồng thân Hán Việt: đồng thân · Pinyin: tóng shēn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 身 (thân)Pinyintóng shēnHán Việtđồng thânCấu tạo銅 + 身 · đồng + thân nghĩa thành phần: đồng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹铜像。铜铸的像。Tân Hoa Tự Điển 1.犹铜像。铜铸的像。