銅輦 tóng niǎn · đồng liễn Hán Việt: đồng liễn · Pinyin: tóng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 輦 (liễn)Pinyintóng niǎnHán Việtđồng liễnCấu tạo銅 + 輦 · đồng + liễn nghĩa thành phần: đồng + liễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太子所乘之车; 借指太子。Tân Hoa Tự Điển 1.太子所乘之车。 2.借指太子。