銅郭 tóng guō · đồng quách Hán Việt: đồng quách · Pinyin: tóng guō Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 郭 (quách)Pinyintóng guōHán Việtđồng quáchCấu tạo銅 + 郭 · đồng + quách nghĩa thành phần: đồng + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜铸般坚固的城郭; 铜钱的边郭﹐因以指钱币。Tân Hoa Tự Điển 1.铜铸般坚固的城郭。 2.铜钱的边郭﹐因以指钱币。