銅鐘 đồng chung Hán Việt: đồng chung Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鐘 (chung)Hán Việtđồng chungCấu tạo銅 + 鐘 · đồng + chung nghĩa thành phần: đồng + chung Nghĩa EngCihui 銅鐘 óngzhōng* n. copper bell M:ge/⁴zuò