銅鉦 đồng chinh Hán Việt: đồng chinh Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鉦 (chinh)Hán Việtđồng chinhCấu tạo銅 + 鉦 · đồng + chinh nghĩa thành phần: đồng + chinh Nghĩa EngCihui 銅鉦 óngzhēng n. brass gong M:¹miàn