铜钵 đồng bát Hán Việt: đồng bát Tổng quan đồng bát (物名)以銅所作之磬也。☸ Cấu tạo: 铜 (đồng) + 钵 (bát)Hán Việtđồng bátCấu tạo铜 + 钵 · đồng + bát nghĩa thành phần: đồng + bát Nghĩa ViệtCihui đồng bát (物名)以銅所作之磬也。☸