銅門 tóng mén · đồng môn Hán Việt: đồng môn · Pinyin: tóng mén Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 門 (môn)Pinyintóng ménHán Việtđồng mônCấu tạo銅 + 門 · đồng + môn nghĩa thành phần: đồng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指金门﹐金马门。Tân Hoa Tự Điển 1.指金门﹐金马门。