銅雀

tóng què đồng tước

Hán Việt: đồng tước · Pinyin: tóng què

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的鸟雀; 指铜雀台; 亦作"铜爵"。传说中的秦始皇名马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的鸟雀。 2.指铜雀台。 3.亦作"铜爵"。传说中的秦始皇名马名。