銅青
đồng thanh
Hán Việt: đồng thanh · Pinyin: tóng qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铜锈﹔铜绿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铜锈﹔铜绿。
Eng
- Cihui 銅青 óngqīng n. verdigris; patina
Hán Việt: đồng thanh · Pinyin: tóng qīng