銅靛 tóng diàn · đồng điện Hán Việt: đồng điện · Pinyin: tóng diàn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 靛 (điện)Pinyintóng diànHán Việtđồng điệnCấu tạo銅 + 靛 · đồng + điện nghĩa thành phần: đồng + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即铜蓝。参见"铜蓝"。