銅音

tóng yīn đồng âm

Hán Việt: đồng âm · Pinyin: tóng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜器的响声。形容洪亮的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜器的响声。形容洪亮的声音。