铜驼 tóng tuó · đồng đà Hán Việt: đồng đà · Pinyin: tóng tuó Tổng quan Cấu tạo: 铜 (đồng) + 驼 (đà)Pinyintóng tuóHán Việtđồng đàCấu tạo铜 + 驼 · đồng + đà nghĩa thành phần: đồng + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铜驼"。