銅馬

tóng mǎ đồng mã

Hán Việt: đồng mã · Pinyin: tóng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜铸的马; 即铜马军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜铸的马。 2.即铜马军。