銅駝
đồng đà
Hán Việt: đồng đà · Pinyin: tóng tuó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"铜駝"; 铜铸的骆驼。多置于宫门寝殿之前; 即铜驼街; 借指京城﹐宫廷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铜駝"。 2.铜铸的骆驼。多置于宫门寝殿之前。 3.即铜驼街。 4.借指京城﹐宫廷。
Hán Việt: đồng đà · Pinyin: tóng tuó