銅魚

tóng yú đồng ngư

Hán Việt: đồng ngư · Pinyin: tóng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铜鱼符"。 2.借指太守的官职。