銅齊

tóng qí đồng tề

Hán Việt: đồng tề · Pinyin: tóng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铜在合金中的剂量﹑比例。齐﹐后通作"剂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铜在合金中的剂量﹑比例。齐﹐后通作"剂"。