鋁廠 lữ xưởng Hán Việt: lữ xưởng Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 廠 (xưởng)Hán Việtlữ xưởngCấu tạo鋁 + 廠 · lữ + xưởng nghĩa thành phần: lữ + xưởng Nghĩa EngCihui 鋁廠 ǚchǎng* p.w. aluminum plant M:¹jiā