铝土 lǚ tǔ·lữ thổ Hán Việt: lữ thổ · Pinyin: lǚ tǔ Tổng quan quặng bôxit Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 土 (thổ)Pinyinlǚ tǔHán Việtlữ thổTừ loạidanhCấu tạo鋁 + 土 · lữ + thổ nghĩa thành phần: lữ + thổ Nghĩa ViệtCihui quặng nhômTần suất từ quặng bôxit , quặng nhôm Từ liên quan Gần nghĩa铝土矿 · 土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗