铝热剂

lữ nhiệt tề

Hán Việt: lữ nhiệt tề

Tổng quan

(kỹ thuật) nhiệt nhôm (kỹ thuật) nhiệt nhôm

Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 熱 (nhiệt) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc hàn nhiệt nhôm
  • Tần suất từ (kỹ thuật) nhiệt nhôm (kỹ thuật) nhiệt nhôm
  • Biên soạn thermite

Eng

  • Cihui 鋁熱劑 ǚrèjì n. thermite
  • Tần suất từ n. thermite

Từ liên quan

Gần nghĩa

铝热法