鋁熱劑
lữ nhiệt tề
Hán Việt: lữ nhiệt tề
Tổng quan
(kỹ thuật) nhiệt nhôm (kỹ thuật) nhiệt nhôm
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) nhiệt nhôm (kỹ thuật) nhiệt nhôm
Eng
- Cihui 鋁熱劑 ǚrèjì n. thermite
Hán Việt: lữ nhiệt tề
(kỹ thuật) nhiệt nhôm (kỹ thuật) nhiệt nhôm